la agenda electrónica
a
a
a
gen
ˈxɛn
khen
da
ˌda
da
e
e
e
lec
lek
lek
tró
tɾɔ
traw
ni
ni
ni
ca
ka
ka

Định nghĩa và ý nghĩa của "agenda electrónica"trong tiếng Tây Ban Nha

La agenda electrónica
01

sổ tay điện tử, trình quản lý công việc điện tử

dispositivo o aplicación digital para organizar tareas y citas 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
agendas electrónicas
Các ví dụ
Anotó la cita en su agenda electrónica. 

Cô ấy đã ghi chú cuộc hẹn vào sổ tay điện tử của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng