la agenda electrónica
Pronunciation
/axˈɛnda ˌelektɾˈɔnika/

Định nghĩa và ý nghĩa của "agenda electrónica"trong tiếng Tây Ban Nha

La agenda electrónica
01

sổ tay điện tử, trình quản lý công việc điện tử

dispositivo o aplicación digital para organizar tareas y citas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
agendas electrónicas
Các ví dụ
La agenda electrónica envía recordatorios.
Sổ tay điện tử gửi lời nhắc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng