Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El anuncio personal
01
quảng cáo cá nhân, tin rao vặt cá nhân
mensaje breve publicado para buscar pareja o amistad
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
anuncios personales
Các ví dụ
Leí un anuncio personal en el periódico.
Tôi đã đọc một quảng cáo cá nhân trên báo.



























