el anuncio clasificado
a
a
a
nunc
ˈnunθ
noonth
io
ˌjo
yo
cla
kla
kla
si
si
si
fi
fi
fi
ca
ka
ka
do
ðo
dho

Định nghĩa và ý nghĩa của "anuncio clasificado"trong tiếng Tây Ban Nha

El anuncio clasificado
01

quảng cáo phân loại, tin rao vặt

mensaje breve en prensa o medios para vender o buscar algo 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
anuncios clasificados
Các ví dụ
Publiqué un anuncio clasificado para vender mi coche. 

Tôi đã đăng một quảng cáo phân loại để bán xe hơi của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng