Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El anuncio clasificado
01
quảng cáo phân loại, tin rao vặt
mensaje breve en prensa o medios para vender o buscar algo
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
anuncios clasificados
Các ví dụ
Publiqué un anuncio clasificado para vender mi coche.
Tôi đã đăng một quảng cáo phân loại để bán xe hơi của mình.



























