Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
de antemano
01
trước
con anticipación o antes de que ocurra algo
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Gracias de antemano por tu ayuda con el proyecto.
Cảm ơn trước vì sự giúp đỡ của bạn với dự án.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trước
Cảm ơn trước vì sự giúp đỡ của bạn với dự án.