Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el proyecto de acción social
El proyecto de acción social
01
dự án hành động xã hội, sáng kiến hành động xã hội
iniciativa destinada a mejorar la comunidad o ayudar a personas necesitadas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
proyectos de acción social
Các ví dụ
Participamos en un proyecto de acción social para limpiar el parque.
Chúng tôi đã tham gia một dự án hành động xã hội để dọn dẹp công viên.



























