Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
al extranjero
01
ra nước ngoài, sang nước ngoài
en o hacia un país distinto del propio
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Quiere trabajar al extranjero el próximo año.
Cô ấy muốn làm việc ở nước ngoài vào năm tới.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ra nước ngoài, sang nước ngoài
Cô ấy muốn làm việc ở nước ngoài vào năm tới.