el agente de bolsa
a
a
a
gen
ˈxɛn
khen
te
te
te
de
ðe
dhe
bol
βɔl
bawl
sa
sa
sa

Định nghĩa và ý nghĩa của "agente de bolsa"trong tiếng Tây Ban Nha

El agente de bolsa
01

nhân viên môi giới chứng khoán, người môi giới chứng khoán

profesional que actúa como intermediario en operaciones de compra y venta de valores 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
agentes de bolsa
Các ví dụ
El agente de bolsa me dio un consejo. 

Nhà môi giới chứng khoán đã cho tôi lời khuyên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng