la religión
re
ˌre
re
li
li
li
gión
ˈxjɔn
khyawn
relación

Định nghĩa và ý nghĩa của "religión"trong tiếng Tây Ban Nha

La religión
01

tôn giáo

conjunto de creencias y prácticas relacionadas con lo divino o lo sagrado 
la religión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
religiones
Các ví dụ
La religión influye en la cultura y las tradiciones de un país. 

Tôn giáo ảnh hưởng đến văn hóa và truyền thống của một quốc gia.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng