la religión
Pronunciation
/rˌelixjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "religión"trong tiếng Tây Ban Nha

La religión
01

tôn giáo

conjunto de creencias y prácticas relacionadas con lo divino o lo sagrado
la religión definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
religiones
Các ví dụ
Cada religión tiene sus propias normas y rituales.
Mỗi tôn giáo có những quy tắc và nghi lễ riêng của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng