Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Los Juegos Panamericanos
01
Đại hội Thể thao Liên châu Mỹ, Thế vận hội Liên châu Mỹ
evento deportivo internacional que reúne atletas de América cada cuatro años
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
giống ngữ pháp
giống đực
tên riêng
Các ví dụ
Los Juegos Panamericanos se celebran cada cuatro años.
Đại hội Thể thao Liên châu Mỹ được tổ chức bốn năm một lần.



























