la reservación
re
re
re
ser
ser
ser
va
ba
ba
ción
ˈθjon
thyon
importacióncomprensióndisertaciónmarginación

Định nghĩa và ý nghĩa của "reservación"trong tiếng Tây Ban Nha

La reservación
01

đặt chỗ, đặt chỗ

acción de apartar con antelación un servicio, asiento o alojamiento 
la reservación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
reservaciones
Các ví dụ
Hicimos una reservación en el restaurante para las ocho. 

Chúng tôi đã đặt chỗ ở nhà hàng lúc tám giờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng