la reservación
Pronunciation
/rˌesɛɾβaθjˈɔn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "reservación"trong tiếng Tây Ban Nha

La reservación
01

đặt chỗ, đặt chỗ

acción de apartar con antelación un servicio, asiento o alojamiento
la reservación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
reservaciones
Các ví dụ
Necesito cancelar mi reservación para mañana.
Tôi cần hủy đặt chỗ của tôi cho ngày mai.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng