Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
¡qué caro!
01
Đắt quá!, Sao đắt thế!
exclamación usada para expresar que algo tiene un precio alto
Các ví dụ
¡ Qué caro! Este vestido es demasiado para mí.
Đắt quá! Chiếc váy này quá đối với tôi.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Đắt quá!, Sao đắt thế!