el arete
Pronunciation
/aɾˈɛte/

Định nghĩa và ý nghĩa của "arete"trong tiếng Tây Ban Nha

El arete
01

hoa tai, khuyên tai

adorno que se coloca en la oreja, generalmente sujeto al lóbulo
el arete definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
aretes
Các ví dụ
Los aretes colgantes se ven muy elegantes.
Hoa tai đeo dài trông rất thanh lịch.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng