el arete
a
a
a
re
ˈɾɛ
re
te
te
te
taburetecolorete

Định nghĩa và ý nghĩa của "arete"trong tiếng Tây Ban Nha

El arete
01

hoa tai, khuyên tai

adorno que se coloca en la oreja, generalmente sujeto al lóbulo 
el arete definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
aretes
Các ví dụ
Ella llevaba un arete de oro en la oreja izquierda. 

Cô ấy đeo một hoa tai vàng ở tai trái.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng