Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Los autitos chocadores
01
xe đụng, xe đâm
pequeños vehículos de feria que se chocan entre sí en un recinto cerrado
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
autitos chocadores
Các ví dụ
Los niños se divirtieron en los autitos chocadores.
Những đứa trẻ đã vui vẻ trên những xe đụng.



























