los autitos chocadores
Pronunciation
/aʊtˈitos tʃˌokaðˈɔɾɛs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "autitos chocadores"trong tiếng Tây Ban Nha

Los autitos chocadores
01

xe đụng, xe đâm

pequeños vehículos de feria que se chocan entre sí en un recinto cerrado
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
autitos chocadores
Các ví dụ
Compraron boletos para los autitos chocadores.
Họ đã mua vé cho xe đụng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng