los autitos chocadores
au
aw
ti
ˈti
ti
tos
ˌtos
tos
cho
ʧo
cho
ca
ka
ka
do
ðɔ
dhaw
res
ɾɛs
res

Định nghĩa và ý nghĩa của "autitos chocadores"trong tiếng Tây Ban Nha

Los autitos chocadores
01

xe đụng, xe đâm

pequeños vehículos de feria que se chocan entre sí en un recinto cerrado 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
autitos chocadores
Các ví dụ
Los niños se divirtieron en los autitos chocadores. 

Những đứa trẻ đã vui vẻ trên những xe đụng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng