Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El secreto
01
bí mật
información que se mantiene oculta o confidencial
Các ví dụ
Mantuvieron el secreto hasta el último momento.
Họ đã giữ bí mật cho đến phút cuối cùng.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bí mật