en coche
en
ˈɛn
en
co
ko
ko
che
ʧe
che

Định nghĩa và ý nghĩa của "en coche"trong tiếng Tây Ban Nha

en coche
01

bằng ô tô, bằng xe hơi

desplazarse usando un coche como transporte 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Voy al trabajo en coche todos los días. 

Tôi đi làm bằng ô tô mỗi ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng