Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
en coche
01
bằng ô tô, bằng xe hơi
desplazarse usando un coche como transporte
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Voy al trabajo en coche todos los días.
Tôi đi làm bằng ô tô mỗi ngày.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bằng ô tô, bằng xe hơi
Tôi đi làm bằng ô tô mỗi ngày.