Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
en autobús
01
bằng xe buýt, bằng bus
desplazarse usando un autobús como transporte
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Voy a la escuela en autobús todos los días.
Tôi đi học bằng xe buýt mỗi ngày.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bằng xe buýt, bằng bus
Tôi đi học bằng xe buýt mỗi ngày.