Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
en autobús
01
bằng xe buýt, bằng bus
desplazarse usando un autobús como transporte
Các ví dụ
Llegamos al museo en autobús desde el hotel.
Chúng tôi đến bảo tàng bằng xe buýt từ khách sạn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bằng xe buýt, bằng bus