Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
antes de
01
trước khi
indica que algo ocurre en un momento previo a otro evento
Các ví dụ
Ella revisa sus notas antes de la clase.
Cô ấy xem lại ghi chú của mình trước lớp học.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
trước khi