la naturaleza muerta
na
ˌna
na
tu
tu
too
ra
ɾa
ra
le
ˈle
le
za
θa
tha
muer
mwɛɾ
mver
ta
ta
ta

Định nghĩa và ý nghĩa của "naturaleza muerta"trong tiếng Tây Ban Nha

La naturaleza muerta
01

tĩnh vật, tĩnh vật

obra de arte que representa objetos inanimados 
la naturaleza muerta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
naturalezas muertas
Các ví dụ
La pintura es una hermosa naturaleza muerta con frutas y flores. 

Bức tranh là một tĩnh vật đẹp với trái cây và hoa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng