el hablante
hab
ab
lan
ˈlan
lan
te
te
te
habitante

Định nghĩa và ý nghĩa của "hablante"trong tiếng Tây Ban Nha

El hablante
01

người nói, người sử dụng ngôn ngữ

persona que habla un idioma o se expresa oralmente 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
hablantes
Các ví dụ
Es un hablante nativo de inglés. 

Anh ấy là một người nói tiếng Anh bản ngữ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng