el hablante
Pronunciation
/aβlˈante/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hablante"trong tiếng Tây Ban Nha

El hablante
01

người nói, người sử dụng ngôn ngữ

persona que habla un idioma o se expresa oralmente
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
hablantes
Các ví dụ
El hablante subió al escenario para dar su discurso.
Diễn giả đã lên sân khấu để phát biểu bài diễn văn của mình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng