Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La empresa multinacional
01
công ty đa quốc gia, doanh nghiệp đa quốc gia
compañía que opera en varios países
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
empresas multinacionales
Các ví dụ
Trabaja en una empresa multinacional de tecnología.
Anh ấy làm việc tại một công ty đa quốc gia về công nghệ.



























