Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la empresa multinacional
/empɾˈesa mˌultinˌaθjonˈal/
La empresa multinacional
01
công ty đa quốc gia, doanh nghiệp đa quốc gia
compañía que opera en varios países
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
empresas multinacionales
Các ví dụ
La empresa multinacional abrió una nueva sede en Asia.
Công ty đa quốc gia đã mở một trụ sở mới ở châu Á.



























