Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
a la vanguardia
01
ở tiền tuyến
en la posición más avanzada o destacada en un campo o actividad
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
La empresa está a la vanguardia en tecnología sostenible.
Công ty đang dẫn đầu trong công nghệ bền vững.



























