a la vanguardia
Pronunciation
/a la βaŋɡwˈaɾðja/

Định nghĩa và ý nghĩa của "a la vanguardia"trong tiếng Tây Ban Nha

a la vanguardia
01

ở tiền tuyến

en la posición más avanzada o destacada en un campo o actividad
Các ví dụ
La escuela está a la vanguardia en métodos educativos innovadores.
Trường học đang đi đầu trong các phương pháp giáo dục sáng tạo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng