Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La blogosfera
01
blogosphere
conjunto de todos los blogs y sus interacciones en internet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La blogosfera creció rápidamente en la última década.
Blogosphere đã phát triển nhanh chóng trong thập kỷ qua.



























