Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
de buena categoria
/de βwˈena kˌateɣˈɔɾja/
de buena categoria
01
chất lượng cao, có uy tín
que tiene un nivel alto de calidad o prestigio
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
de la mejor categoría
so sánh hơn
de mejor categoría
có thể phân cấp
giống đực số ít
de buena categoría
giống đực số nhiều
de buena categoría
giống cái số ít
de buena categoría
giống cái số nhiều
de buena categoría
Các ví dụ
Sirven comida de buena categoría en este restaurante.
Họ phục vụ thức ăn chất lượng cao tại nhà hàng này.



























