el tráfico de esclavos
trá
ˈtɾa
tra
fi
fi
fi
co
ko
ko
de
ðe
dhe
esc
esk
esk
la
la
la
vos
βos
bos

Định nghĩa và ý nghĩa của "tráfico de esclavos"trong tiếng Tây Ban Nha

El tráfico de esclavos
01

buôn bán nô lệ

comercio de personas esclavizadas entre diferentes regiones o países 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El tráfico de esclavos fue una práctica inhumana durante siglos. 

Buôn bán nô lệ là một thực hành vô nhân đạo trong nhiều thế kỷ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng