Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
en el acto
01
ngay lập tức, tức thì
sin demora, en el mismo momento
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
El jefe corrigió el error en el acto.
Ông chủ đã sửa lỗi ngay lập tức.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
ngay lập tức, tức thì
Ông chủ đã sửa lỗi ngay lập tức.