en el acto
en
ˈɛn
en
el
el
el
ac
ak
ak
to
to
to

Định nghĩa và ý nghĩa của "en el acto"trong tiếng Tây Ban Nha

en el acto
01

ngay lập tức, tức thì

sin demora, en el mismo momento 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
El jefe corrigió el error en el acto. 

Ông chủ đã sửa lỗi ngay lập tức.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng