los quehaceres
Pronunciation
/kˌeaθˈɛɾɛs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "quehaceres"trong tiếng Tây Ban Nha

Los quehaceres
01

việc nhà, công việc gia đình hàng ngày

tareas domésticas o responsabilidades diarias en el hogar
los quehaceres definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
quehaceres
Các ví dụ
Terminamos los quehaceres antes de salir a jugar.
Chúng tôi đã hoàn thành việc nhà trước khi ra ngoài chơi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng