Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La plaza de toros
01
đấu trường đấu bò, plaza de toros
lugar donde se celebran corridas de toros
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
plazas de toros
Các ví dụ
La plaza de toros de Sevilla es muy famosa.
Plaza de toros ở Seville rất nổi tiếng.



























