la plaza de toros
Pronunciation
/plˈaθa ðe tˈɔɾɔs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "plaza de toros"trong tiếng Tây Ban Nha

La plaza de toros
01

đấu trường đấu bò, plaza de toros

lugar donde se celebran corridas de toros
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
plazas de toros
Các ví dụ
La corrida tuvo lugar en la plaza de toros central.
Trận đấu bò đực diễn ra tại plaza de toros trung tâm.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng