Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
por última vez
01
lần cuối cùng, một lần cuối
indica que algo ocurre en esa ocasión por última vez
Các ví dụ
Por última vez, repasa tus notas antes del examen.
Lần cuối cùng, hãy xem lại ghi chú của bạn trước kỳ thi.



























