por última vez
Pronunciation
/pɔɾ ˈultima βˈeθ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "por última vez"trong tiếng Tây Ban Nha

por última vez
01

lần cuối cùng, một lần cuối

indica que algo ocurre en esa ocasión por última vez
example
Các ví dụ
Por última vez, repasa tus notas antes del examen.
Lần cuối cùng, hãy xem lại ghi chú của bạn trước kỳ thi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store