Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el club deportivo
/klˈub ðˌepɔɾtˈiβo/
El club deportivo
01
câu lạc bộ thể thao, hội thể thao
organización dedicada a la práctica de deportes y actividades físicas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
clubes deportivos
Các ví dụ
Los miembros del club deportivo participan en diversas disciplinas.
Các thành viên của câu lạc bộ thể thao tham gia vào nhiều môn thể thao khác nhau.



























