Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El club deportivo
01
câu lạc bộ thể thao, hội thể thao
organización dedicada a la práctica de deportes y actividades físicas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
clubes deportivos
Các ví dụ
Se unió a un club deportivo para mejorar su condición física.
Anh ấy đã tham gia một câu lạc bộ thể thao để cải thiện thể lực của mình.



























