Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
en contra
01
oposición o resistencia hacia algo o alguien
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
El equipo jugó en contra de sus rivales habituales.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
oposición o resistencia hacia algo o alguien