en contra
en
ˈɛn
en
cont
kɔnt
kawnt
ra
ɾa
ra

Định nghĩa và ý nghĩa của "en contra"trong tiếng Tây Ban Nha

en contra
01

chống lại, phản đối

oposición o resistencia hacia algo o alguien 
en contra definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Está en contra de la nueva ley de impuestos. 

Anh ấy phản đối luật thuế mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng