talentoso
ta
ta
ta
len
len
len
to
to
to
so
so
so
ingeniosoestudiosominuciosoespantoso

Định nghĩa và ý nghĩa của "talentoso"trong tiếng Tây Ban Nha

talentoso
01

tài năng, có năng khiếu

que tiene habilidades o aptitudes destacadas en alguna área 
talentoso definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más talentoso
so sánh hơn
más talentoso
có thể phân cấp
giống đực số ít
talentoso
giống đực số nhiều
talentosos
giống cái số ít
talentosa
giống cái số nhiều
talentosas
lĩnh vực
habilidad, aptitud, personas
Các ví dụ
Es un pianista muy talentoso. 

Anh ấy là một nghệ sĩ piano rất tài năng.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng