Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el aumento de sueldo
/aʊmˈɛnto ðe swˈelðo/
El aumento de sueldo
01
tăng lương, tăng tiền lương
incremento en el salario que recibe un empleado
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
aumentos de sueldo
Các ví dụ
Muchos empleados esperan un aumento de sueldo anual.
Nhiều nhân viên mong đợi một tăng lương hàng năm.



























