los ejercicios aerobicos
e
e
e
jer
xeɾ
kher
cic
ˈθiθ
thith
ios
jos
yos
ae
ae
ae
ro
ɾo
ro
bi
βi
bi
cos
kos
kos

Định nghĩa và ý nghĩa của "ejercicios aerobicos"trong tiếng Tây Ban Nha

Los ejercicios aerobicos
01

bài tập aerobic, hoạt động aerobic

actividades físicas rítmicas que mejoran la resistencia cardiovascular 
los ejercicios aerobicos definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ejercicios aeróbicos
Các ví dụ
Hago ejercicios aeróbicos tres veces por semana. 

Tôi tập các bài tập aerobic ba lần một tuần.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng