Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
los ejercicios aerobicos
/ˌexɛɾθˈiθjos ˌaɛɾɔβˈikos/
Los ejercicios aerobicos
01
bài tập aerobic, hoạt động aerobic
actividades físicas rítmicas que mejoran la resistencia cardiovascular
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
ejercicios aeróbicos
Các ví dụ
Ella prefiere los ejercicios aeróbicos al gimnasio tradicional.
Cô ấy thích bài tập aerobic hơn là phòng tập truyền thống.



























