Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la clase de ejercicios aerobicos
La clase de ejercicios aerobicos
01
lớp tập thể dục nhịp điệu, buổi tập bài tập aerobic
sesión grupal de ejercicios para mejorar la resistencia y la salud cardiovascular
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
clases de ejercicios aeróbicos
Các ví dụ
Asisto a una clase de ejercicios aeróbicos los lunes y miércoles.
Tôi tham dự một lớp tập thể dục nhịp điệu vào các ngày thứ Hai và thứ Tư.



























