Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la clase de ejercicios aerobicos
/klˈase ðe ˌexɛɾθˈiθjos ˌaɛɾɔβˈikos/
La clase de ejercicios aerobicos
01
lớp tập thể dục nhịp điệu, buổi tập bài tập aerobic
sesión grupal de ejercicios para mejorar la resistencia y la salud cardiovascular
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
clases de ejercicios aeróbicos
Các ví dụ
Ella disfruta de la clase de ejercicios aeróbicos en el gimnasio.
Cô ấy thích lớp tập thể dục nhịp điệu tại phòng tập.



























