la clase de ejercicios aerobicos
cla
ˈkla
kla
se
ˌse
se
de
ðe
dhe
e
e
e
jer
xɛɾ
kher
cic
θiθ
thith
ios
jos
yos
ae
ae
ro
ɾɔ
raw
bi
βi
bi
cos
kos
kos

Định nghĩa và ý nghĩa của "clase de ejercicios aerobicos"trong tiếng Tây Ban Nha

La clase de ejercicios aerobicos
01

lớp tập thể dục nhịp điệu, buổi tập bài tập aerobic

sesión grupal de ejercicios para mejorar la resistencia y la salud cardiovascular 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
clases de ejercicios aeróbicos
Các ví dụ
Asisto a una clase de ejercicios aeróbicos los lunes y miércoles. 

Tôi tham dự một lớp tập thể dục nhịp điệu vào các ngày thứ Hai và thứ Tư.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng