antes de que
an
ˈan
an
tes
tes
tes
de
ðe
dhe
que
ke
ke

Định nghĩa và ý nghĩa của "antes de que"trong tiếng Tây Ban Nha

antes de que
01

trước khi

conjunción que indica que una acción ocurre previamente a otra 
Các ví dụ
Termina tu tarea antes de que llegue tu amigo. 

Hoàn thành bài tập về nhà của bạn trước khi bạn của bạn đến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng