el edificio de apartamentos
Pronunciation
/ˌeðifˈiθjo ðe ˌapaɾtamˈɛntos/

Định nghĩa và ý nghĩa của "edificio de apartamentos"trong tiếng Tây Ban Nha

El edificio de apartamentos
01

tòa nhà chung cư, tòa nhà có nhiều căn hộ

un edificio que contiene varios apartamentos
el edificio de apartamentos definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
edificios de apartamentos
Các ví dụ
Compraron un apartamento en un nuevo edificio de apartamentos.
Họ đã mua một căn hộ trong một tòa nhà chung cư mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng