el edificio de apartamentos
e
e
e
di
ði
dhi
fic
ˈfiθ
fith
io
jo
yo
de
ðe
dhe
a
a
a
par
paɾ
par
ta
ta
ta
men
men
men
tos
tos
tos

Định nghĩa và ý nghĩa của "edificio de apartamentos"trong tiếng Tây Ban Nha

El edificio de apartamentos
01

tòa nhà chung cư, tòa nhà có nhiều căn hộ

un edificio que contiene varios apartamentos 
el edificio de apartamentos definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
edificios de apartamentos
Các ví dụ
Vivo en un edificio de apartamentos cerca del parque. 

Tôi sống trong một tòa nhà chung cư gần công viên.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng