por fin
por
pɔɾ
pawr
fin
fin
fin

Định nghĩa và ý nghĩa của "por fin"trong tiếng Tây Ban Nha

01

cuối cùng, sau cùng

después de un tiempo de espera o esfuerzo 
por fin definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Por fin terminé mi proyecto. 

Cuối cùng tôi đã hoàn thành dự án của mình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng