Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
por fin
01
cuối cùng, sau cùng
después de un tiempo de espera o esfuerzo
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Por fin podemos salir de vacaciones.
Cuối cùng chúng ta có thể đi nghỉ.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
cuối cùng, sau cùng