la llanta
Pronunciation
/ʎˈanta/

Định nghĩa và ý nghĩa của "llanta"trong tiếng Tây Ban Nha

La llanta
01

lốp xe

pieza circular de caucho que rodea la rueda de un vehículo
la llanta definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
llantas
Các ví dụ
Compraron una llanta nueva para reemplazar la vieja.
Họ đã mua một lốp xe mới để thay thế cái cũ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng