Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
el disco compacto
/dˈisko kɔmpˈakto/
El disco compacto
01
đĩa compact, CD
soporte físico para almacenar música o datos en formato digital
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
discos compactos
Các ví dụ
Ella escuchó un disco compacto mientras conducía.
Cô ấy đã nghe một đĩa compact trong khi lái xe.



























