el correo de voz
co
kaw
rreo
ˈreo
reo
de
ðe
dhe
voz
βɔθ
bawth

Định nghĩa và ý nghĩa của "correo de voz"trong tiếng Tây Ban Nha

El correo de voz
01

thư thoại, tin nhắn thoại

mensaje de audio enviado a través de un sistema telefónico 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
correos de voz
Các ví dụ
Recibí un correo de voz de mi jefe esta mañana. 

Tôi đã nhận được một tin nhắn thoại từ sếp của tôi sáng nay.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng