a tiempo
a
ˈa
a
tiem
tjem
tyem
po
po
po

Định nghĩa và ý nghĩa của "a tiempo"trong tiếng Tây Ban Nha

a tiempo
01

đúng giờ, kịp thời

en el momento correcto o esperado 
a tiempo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Llegó a tiempo a la reunión. 

Anh ấy đã đến đúng giờ cho cuộc họp.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng