la sección de fumar
Pronunciation
/sekθjˈɔn de fumˈaɾ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "sección de fumar"trong tiếng Tây Ban Nha

La sección de fumar
01

khu vực hút thuốc

área designada para que las personas fumen
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
secciones de fumar
Các ví dụ
No hay niños en la sección de fumar.
Không có trẻ em trong khu vực hút thuốc.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng