la sección de fumar
sección
sekθjɔn
sekthyawn
de
de
de
fumar
fumaɾ
foomar

Định nghĩa và ý nghĩa của "sección de fumar"trong tiếng Tây Ban Nha

La sección de fumar
01

khu vực hút thuốc

área designada para que las personas fumen 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
secciones de fumar
Các ví dụ
Fumamos en la sección de fumar del restaurante. 

Chúng tôi hút thuốc ở khu vực hút thuốc của nhà hàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng