la media hermana
med
ˈmeð
medh
ia
ja
ya
her
er
ma
ma
ma
na
na
na

Định nghĩa và ý nghĩa của "media hermana"trong tiếng Tây Ban Nha

La media hermana
01

chị em cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha

hermana que comparte solo uno de los padres 
la media hermana definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
medias hermanas
Các ví dụ
Mi media hermana vive en otra ciudad. 

Chị cùng cha khác mẹ của tôi sống ở một thành phố khác.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng