la sociología
soc
ˌsoθ
soth
io
jo
yo
log
ˈloxi
lokhi
ía
a
a
pasteleríaenfermeríacarniceríabombonería

Định nghĩa và ý nghĩa của "sociología"trong tiếng Tây Ban Nha

La sociología
01

xã hội học, xã hội học

estudio de la sociedad, sus estructuras y relaciones 
la sociología definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Estudia sociología en la universidad. 

Cô ấy học xã hội học ở trường đại học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng