Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
la primera infancia
/pɾimˈɛɾa imfˈanθja/
La primera infancia
01
thời thơ ấu, tuổi ấu thơ
primeros años de vida de un niño
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Se enfocan en la educación durante la primera infancia.
Họ tập trung vào giáo dục trong thời thơ ấu.



























