la madre soltera
Pronunciation
/mˈaðɾe sɔltˈɛɾa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "madre soltera"trong tiếng Tây Ban Nha

La madre soltera
01

mẹ đơn thân

mujer que cría a sus hijos sin pareja
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
madres solteras
Các ví dụ
Conoce a varias madres solteras en el grupo de apoyo.
Cô ấy gặp gỡ nhiều bà mẹ đơn thân trong nhóm hỗ trợ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng