educar en casa
e
ˌe
e
du
ðu
dhoo
car
ˈkaɾ
kar
en
ɛn
en
ca
ka
ka
sa
sa
sa

Định nghĩa và ý nghĩa của "educar en casa"trong tiếng Tây Ban Nha

educar en casa
01

dạy học tại nhà

enseñar y educar a un niño en el hogar en lugar de enviarlo a la escuela 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
educo en casa
ngôi thứ ba số ít
educa en casa
hiện tại phân từ
educando en casa
quá khứ đơn
educó en casa
quá khứ phân từ
educado en casa
Các ví dụ
Decidieron educar a sus hijos en casa por motivos personales. 

Họ quyết định giáo dục tại nhà con cái vì lý do cá nhân.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng