la estría
es
es
es
tr
ˈtɾi
tri
ía
a
a
ironíautopíaaporíaavería

Định nghĩa và ý nghĩa của "estría"trong tiếng Tây Ban Nha

La estría
01

vết rạn da, vết rạn

línea o marca en la piel causada por estiramiento rápido del tejido 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
estrías
Các ví dụ
Durante el embarazo, muchas mujeres desarrollan estrías en el abdomen. 

Trong thời kỳ mang thai, nhiều phụ nữ phát triển vết rạn da trên bụng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng